Kho từ › hsk6-textbook › 侮辱

侮辱 /wǔrǔ/

HSK6 hsk6-textbook HSK
sỉ nhục, lăng mạ, làm nhục
无论多生气,也不能用这种话侮辱别人。 · Wúlùn duō shēngqì, yě bùnéng yòng zhè zhǒng huà wǔrǔ biérén.
→ Dù có tức đến mấy cũng không được dùng lời lẽ như vậy để sỉ nhục người khác.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...