Kho từ › hsk4-textbook-b12 › 承诺

承诺 /chéngnuò/

HSK6 动/名 hsk4-textbook-b12 HSK
cam kết, lời hứa
做人要守承诺。 · Zuòrén yào shǒu chéngnuò.
→ Làm người phải giữ lời hứa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...