EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b12 › 承诺
承诺
/chéngnuò/
HSK6
动/名
hsk4-textbook-b12
HSK
cam kết, lời hứa
做人要守承诺。 · Zuòrén yào shǒu chéngnuò.
→ Làm người phải giữ lời hứa.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
暴雨
/bàoyǔ/
mưa to, mưa bão
Có trong các bộ
📖
65. Quan hệ, ứng xử xã hội
HSK 6 · Chính thức
📖
70. Quan hệ, ứng xử xã hội
HSK 5 · Chính thức
📖
73. Quan hệ, ứng xử xã hội
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 12: 即使下雨我也要去 (Dù trời mưa tôi cũng đi)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 27: 让爱不再迷失 (Đừng để tình yêu lạc lối)
HSK 5 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 5: 不会变的是诚信 (Điều không đổi là chữ tín)
HSK 5 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 19: 诚信社会 (Xã hội trung thực)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...