Kho từ › hsk6-textbook › 警告

警告 /jǐnggào/

HSK5 động từ / danh t hsk6-textbook HSK
cảnh cáo, cảnh báo; lời cảnh cáo
医生警告他不要再熬夜了。 · Yīshēng jǐnggào tā búyào zài áoyè le.
→ Bác sĩ cảnh báo anh ấy đừng thức khuya nữa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...