Kho từ › hsk6-textbook › 诱惑

诱惑 /yòuhuò/

HSK6 动/名 hsk6-textbook HSK
dụ dỗ, cám dỗ, quyến rũ; sự cám dỗ
面对金钱的诱惑,他始终没有动摇。 · Miànduì jīnqián de yòuhuò, tā shǐzhōng méiyǒu dòngyáo.
→ Trước sự cám dỗ của đồng tiền, anh ấy vẫn không hề lung lay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...