Kho từ › hsk6-textbook › 容忍

容忍 /róngrěn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
dung thứ, nhẫn nhịn, chịu đựng
我实在无法容忍他这种不负责任的态度。 · Wǒ shízài wúfǎ róngrěn tā zhè zhǒng bú fù zérèn de tàidù.
→ Tôi thật sự không thể chịu nổi thái độ vô trách nhiệm này của anh ta.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...