Kho từ › hsk6-textbook-b21 › 调解

调解 /tiáojiě/

HSK5 hsk6-textbook-b21 HSK
hòa giải, điều giải
法院负责调解双方矛盾。 · Fǎyuàn fùzé tiáojiě shuāngfāng máodùn.
→ Tòa án chịu trách nhiệm hòa giải mâu thuẫn hai bên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...