Kho từ › hsk4-textbook-b15 › 打扰

打扰 /dǎrǎo/

HSK5 hsk4-textbook-b15 HSK
quấy rầy, làm phiền
对不起,打扰你了。 · Duìbuqǐ, dǎrǎo nǐ le.
→ Xin lỗi, làm phiền bạn rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...