Kho từ › hsk5-textbook-b11 › 收留

收留 /shōuliú/

HSK5 hsk5-textbook-b11 HSK
nhận nuôi, đón nhận, cho ở nhờ
感谢您当年收留了我。 · Gǎnxiè nín dāngnián shōuliú le wǒ.
→ Cảm ơn cô năm đó đã đón nhận con.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...