Kho từ › hsk6-textbook-b21 › 斡旋

斡旋 /wòxuán/

HSK6 hsk6-textbook-b21 HSK
trung gian điều đình, xoay xở hòa giải
第三方积极斡旋,帮助双方达成协议。 · Dìsānfāng jījí wòxuán, bāngzhù shuāngfāng dáchéng xiéyì.
→ Bên thứ ba tích cực điều đình, giúp hai bên đạt được thỏa thuận.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...