Kho từ › hsk5-textbook-b7 › 妥协

妥协 /tuǒxié/

HSK5 hsk5-textbook-b7 HSK
thoả hiệp, nhượng bộ
为了和平,双方都要妥协。 · Wèile hépíng, shuāngfāng dōu yào tuǒxié.
→ Vì hoà bình, hai bên đều phải nhượng bộ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...