EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook › 交代
交代
/jiāodài/
HSK5
动
hsk6-textbook
HSK
dặn dò, căn dặn; bàn giao (công việc); trình bày, khai rõ
出差前,他把工作一一交代给了同事。 · Chūchāi qián, tā bǎ gōngzuò yīyī jiāodài gěi le tóngshì.
→ Trước khi đi công tác, anh ấy bàn giao từng việc một cho đồng nghiệp.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
职位
/zhíwèi/
chức vụ, vị trí công việc
指责
/zhǐzé/
chỉ trích, trách móc, lên án
助手
/zhùshǒu/
trợ lý, người giúp việc
彩票
/cǎipiào/
vé số, vé xổ số
子弹
/zǐdàn/
viên đạn, đạn
成本
/chéngběn/
giá thành, chi phí (sản xuất, kinh doanh)
展现
/zhǎnxiàn/
hiện ra, bày ra trước mắt; thể hiện, phô bày
扮演
/bànyǎn/
đóng vai, thủ vai; giữ vai trò
Có trong các bộ
📖
65. Quan hệ, ứng xử xã hội
HSK 5 · Chính thức
📖
70. Quan hệ, ứng xử xã hội
HSK 5 · Chính thức
📖
73. Quan hệ, ứng xử xã hội
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 12: 古诗词的魅力 (Sức hấp dẫn của thơ cổ Trung Hoa)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...