Kho từ › hsk6-textbook › 交代

交代 /jiāodài/

HSK5 hsk6-textbook HSK
dặn dò, căn dặn; bàn giao (công việc); trình bày, khai rõ
出差前,他把工作一一交代给了同事。 · Chūchāi qián, tā bǎ gōngzuò yīyī jiāodài gěi le tóngshì.
→ Trước khi đi công tác, anh ấy bàn giao từng việc một cho đồng nghiệp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...