Kho từ › hsk6-textbook › 伺候

伺候 /cìhou/

HSK6 hsk6-textbook HSK
hầu hạ, chăm sóc, phục vụ (người bệnh, người già)
母亲生病期间,都是姐姐在医院伺候她。 · Mǔqīn shēngbìng qījiān, dōu shì jiějie zài yīyuàn cìhou tā.
→ Thời gian mẹ ốm, chị gái là người chăm sóc mẹ trong bệnh viện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...