Kho từ › hsk6-textbook › 发誓

发誓 /fāshì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
thề, thề thốt, hứa chắc
他发誓再也不抽烟了。 · Tā fāshì zài yě bù chōuyān le.
→ Anh ấy thề sẽ không bao giờ hút thuốc nữa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...