Kho từ › hsk5-textbook-b29 › 入睡

入睡 /rùshuì/

HSK5 hsk5-textbook-b29 HSK
chìm vào giấc ngủ, đi vào giấc
我躺了一个小时才入睡。 · Wǒ tǎng le yí ge xiǎoshí cái rùshuì.
→ Tôi nằm cả tiếng mới chìm vào giấc ngủ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...