EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook-b29 › 入睡
入睡
/rùshuì/
HSK5
动
hsk5-textbook-b29
HSK
chìm vào giấc ngủ, đi vào giấc
我躺了一个小时才入睡。 · Wǒ tǎng le yí ge xiǎoshí cái rùshuì.
→ Tôi nằm cả tiếng mới chìm vào giấc ngủ.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
睡眠
/shuìmián/
giấc ngủ, sự ngủ
安眠
/ānmián/
ngủ yên, an giấc
噩梦
/èmèng/
ác mộng
晚睡
/wǎnshuì/
ngủ muộn
打呼
/dǎhū/
ngáy
翻来覆去
/fān lái fù qù/
trằn trọc, lăn qua lăn lại
作息
/zuòxī/
giờ giấc làm việc và nghỉ ngơi
咖啡因
/kāfēiyīn/
caffeine
Có trong các bộ
📖
09. Sinh hoạt hằng ngày
HSK 5 · Chính thức
📖
11. Sinh hoạt hằng ngày
HSK 5 · Chính thức
📖
12. Sinh hoạt hằng ngày
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 29: 你睡得着觉吗? (Bạn ngủ được không?)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...