Kho từ › hsk6-textbook-b8 › 慢生活

慢生活 /màn shēnghuó/

HSK6 hsk6-textbook-b8 HSK
lối sống chậm, slow living
越来越多的人开始追求慢生活,回归内心的平静。 · Yuè lái yuè duō de rén kāishǐ zhuīqiú màn shēnghuó, huíguī nèixīn de píngjìng.
→ Ngày càng nhiều người bắt đầu theo đuổi lối sống chậm, quay về sự bình yên nội tâm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...