Kho từ › hsk6-textbook › 清理

清理 /qīnglǐ/

HSK5 động từ hsk6-textbook HSK
dọn dẹp, thu dọn, thanh lý, xử lý sạch sẽ
手机内存满了,你该清理一下没用的照片。 · Shǒujī nèicún mǎn le, nǐ gāi qīnglǐ yíxià méi yòng de zhàopiàn.
→ Bộ nhớ điện thoại đầy rồi, bạn nên dọn bớt mấy tấm ảnh không cần thiết đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...