Kho từ › hsk5-textbook › 歇

/xiē/

HSK5 hsk5-textbook HSK
nghỉ, nghỉ ngơi; ngừng lại
我们走了这么久,先歇一会儿吧。 · Wǒmen zǒu le zhème jiǔ, xiān xiē yīhuìr ba.
→ Chúng ta đi lâu thế rồi, nghỉ một lát đã nhé.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...