Kho từ › hsk3-textbook-b12 › 事情

事情 /shìqing/

HSK2 hsk3-textbook-b12 HSK
chuyện, việc
这件事情让我很难过。 · Zhè jiàn shìqing ràng wǒ hěn nánguò.
→ Chuyện này làm tôi rất buồn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...