Kho từ › hsk5-textbook › 日常

日常 /rìcháng/

HSK3 hsk5-textbook HSK
hằng ngày, thường ngày (chỉ đứng trước danh từ: 日常生活/工作/用品)
学好这些词,日常交流就没问题了。 · Xué hǎo zhèxiē cí, rìcháng jiāoliú jiù méi wèntí le.
→ Học tốt những từ này thì giao tiếp hằng ngày sẽ không thành vấn đề.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...