Kho từ › hsk4-textbook-b20 › 生活

生活 /shēnghuó/

HSK2 动/名 hsk4-textbook-b20 HSK
sinh sống, cuộc sống
在大城市生活又方便又紧张。 · Zài dà chéngshì shēnghuó yòu fāngbiàn yòu jǐnzhāng.
→ Sống ở thành phố lớn vừa tiện vừa căng thẳng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...