Kho từ › hsk4-textbook › 牙膏

牙膏 /yágāo/

HSK4 danh từ hsk4-textbook HSK
kem đánh răng
牙膏用完了,我去超市买一支。 · Yágāo yòng wán le, wǒ qù chāoshì mǎi yì zhī.
→ Hết kem đánh răng rồi, tôi ra siêu thị mua một tuýp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...