Kho từ › hsk5-textbook › 家务

家务 /jiāwù/

HSK4 hsk5-textbook HSK
việc nhà, công việc gia đình
我们家的家务由夫妻俩一起分担。 · Wǒmen jiā de jiāwù yóu fūqī liǎ yìqǐ fēndān.
→ Việc nhà của gia đình tôi do hai vợ chồng cùng chia nhau làm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...