Kho từ › hsk5-textbook › 日用品

日用品 /rìyòngpǐn/

HSK5 hsk5-textbook HSK
đồ dùng hằng ngày, nhu yếu phẩm
这家超市的日用品又便宜又齐全。 · Zhè jiā chāoshì de rìyòngpǐn yòu piányi yòu qíquán.
→ Đồ dùng hằng ngày ở siêu thị này vừa rẻ vừa đầy đủ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...