Kho từ › hsk3-textbook-b11 › 洗手

洗手 /xǐshǒu/

HSK3 hsk3-textbook-b11 HSK
rửa tay
吃饭前要洗手。 · Chīfàn qián yào xǐshǒu.
→ Trước khi ăn phải rửa tay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...