Kho từ › hsk4-textbook › 毛巾

毛巾 /máojīn/

HSK4 danh từ hsk4-textbook HSK
khăn mặt, khăn bông
洗完脸请用这条干净的毛巾。 · Xǐ wán liǎn qǐng yòng zhè tiáo gānjìng de máojīn.
→ Rửa mặt xong thì dùng chiếc khăn sạch này nhé.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...