Kho từ › hsk3-textbook-b13 › 忘

/wàng/

HSK1 hsk3-textbook-b13 HSK
quên
我忘了带钱包。 · Wǒ wàng le dài qiánbāo.
→ Tôi quên mang ví.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...