关上
guānshang HSK1
Nghĩa
đóng lại; tắt (đèn, máy)
“请关上门。”
Qǐng guānshang mén.Xin hãy đóng cửa lại.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请关上门。”
Qǐng guānshang mén.Xin hãy đóng cửa lại.
Đang tải...