Kho từ › hsk4-textbook › 脏

/zāng/

HSK2 hsk4-textbook HSK
bẩn, dơ
你的衣服脏了,快去换一件吧。 · Nǐ de yīfu zāng le, kuài qù huàn yí jiàn ba.
→ Áo của bạn bẩn rồi, đi thay cái khác đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...