Kho từ › hsk3-textbook-b11 › 早睡

早睡 /zǎo shuì/

HSK3 短语 hsk3-textbook-b11 HSK
ngủ sớm
早睡对身体好。 · Zǎo shuì duì shēntǐ hǎo.
→ Ngủ sớm tốt cho cơ thể.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...