Kho từ › hsk4-textbook › 留

/liú/

HSK2 hsk4-textbook HSK
để lại, giữ lại; ở lại, lưu lại
他给我留了一个电话号码。 · Tā gěi wǒ liú le yí gè diànhuà hàomǎ.
→ Anh ấy để lại cho tôi một số điện thoại.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...