Kho từ › hsk4-textbook-b19 › 出门

出门 /chūmén/

HSK2 hsk4-textbook-b19 HSK
ra khỏi nhà
我七点出门。 · Wǒ qī diǎn chūmén.
→ Tôi 7 giờ ra khỏi nhà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...