Kho từ › hsk4-textbook › 收

/shōu/

HSK2 hsk4-textbook HSK
nhận, thu, thu nhận; thu dọn, cất đi
老师收了我们的作业。 · Lǎoshī shōu le wǒmen de zuòyè.
→ Cô giáo đã thu bài tập của chúng tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...