Kho từ › hsk5-textbook-b29 › 安眠

安眠 /ānmián/

HSK5 hsk5-textbook-b29 HSK
ngủ yên, an giấc
医生给我开了安眠药。 · Yīshēng gěi wǒ kāi le ānmiányào.
→ Bác sĩ kê cho tôi thuốc an thần (ngủ yên).

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...