Kho từ › hsk5-textbook-b29 › 打呼

打呼 /dǎhū/

HSK5 hsk5-textbook-b29 HSK
ngáy
我老公睡觉打呼。 · Wǒ lǎogōng shuìjiào dǎhū.
→ Chồng tôi ngủ ngáy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...