Kho từ › hsk4-textbook-b3 › 方便

方便 /fāngbiàn/

HSK2 hsk4-textbook-b3 HSK
tiện lợi
坐地铁又快又方便。 · Zuò dìtiě yòu kuài yòu fāngbiàn.
→ Đi tàu điện vừa nhanh vừa tiện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...