Kho từ › hsk3-textbook-b18 › 打开

打开 /dǎkāi/

HSK1 hsk3-textbook-b18 HSK
mở (ra)
请打开电脑。 · Qǐng dǎkāi diànnǎo.
→ Vui lòng mở máy tính.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...