Kho từ › hsk4-textbook › 擦

/cā/

HSK4 hsk4-textbook HSK
lau, chùi, cọ; bôi, thoa (kem, thuốc)
请你把桌子上的水擦干净。 · Qǐng nǐ bǎ zhuōzi shàng de shuǐ cā gānjìng.
→ Bạn lau sạch nước trên bàn giúp nhé.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...