Kho từ › hsk5-textbook-b20 › 留下

留下 /liúxià/

HSK2 hsk5-textbook-b20 HSK
ở lại, lưu lại
即使工资低,他也要留下来。 · Jíshǐ gōngzī dī, tā yě yào liú xiàlái.
→ Cho dù lương thấp, anh ấy vẫn muốn ở lại.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...