Kho từ › hsk5-textbook-b3 › 行动

行动 /xíngdòng/

HSK2 动/名 hsk5-textbook-b3 HSK
hành động
光说不行,要用行动证明。 · Guāng shuō bù xíng, yào yòng xíngdòng zhèngmíng.
→ Chỉ nói không được, phải dùng hành động chứng minh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...