Kho từ › hsk3-textbook-b11 › 刷牙

刷牙 /shuāyá/

HSK4 hsk3-textbook-b11 HSK
đánh răng
早晚都要刷牙。 · Zǎowǎn dōu yào shuāyá.
→ Sáng tối đều phải đánh răng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...