在家
zàijiā HSK1
Nghĩa
ở nhà, có nhà
动
“我今天在家休息。”
Wǒ jīntiān zàijiā xiūxí.Hôm nay tôi nghỉ ở nhà.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我今天在家休息。”
Wǒ jīntiān zàijiā xiūxí.Hôm nay tôi nghỉ ở nhà.
Đang tải...