Kho từ › hsk4-textbook › 拉

/lā/

HSK2 hsk4-textbook HSK
kéo, lôi, nắm kéo; kéo đàn (đàn dùng vĩ); chở, đưa đi
他拉着我的手,带我过了马路。 · Tā lā zhe wǒ de shǒu, dài wǒ guò le mǎlù.
→ Anh ấy nắm tay tôi dắt tôi qua đường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...