Kho từ › hsk3-textbook-b15 › 干净

干净 /gānjìng/

HSK1 hsk3-textbook-b15 HSK
sạch sẽ
房间打扫得很干净。 · Fángjiān dǎsǎo de hěn gānjìng.
→ Phòng được dọn rất sạch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...