EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook-b6 › 习惯
习惯
/xíguàn/
HSK2
动/名
hsk3-textbook-b6
HSK
thói quen, quen
我习惯早起。 · Wǒ xíguàn zǎoqǐ.
→ Tôi quen dậy sớm.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
样子
/yàngzi/
dáng vẻ, hình dáng
声音
/shēngyīn/
giọng nói, âm thanh
意见
/yìjiàn/
ý kiến
办法
/bànfǎ/
cách, biện pháp
讨论
/tǎolùn/
thảo luận
完全
/wánquán/
hoàn toàn
Có trong các bộ
📖
11. Sinh hoạt hằng ngày
HSK 2 · Chính thức
📖
12. Sinh hoạt hằng ngày
HSK 1 · Chính thức
📖
12. Sinh hoạt hằng ngày
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 12: 这里比北京冷多了 (Ở đây lạnh hơn Bắc Kinh nhiều)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 11: 锻炼对身体好 (Tập thể dục tốt cho sức khoẻ)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 6: 我跟你一起去 (Tôi sẽ đi cùng bạn)
HSK 3 · Chính thức
?️
HSK 3 — Bài 7: 我最近越来越胖了 (Gần đây tôi ngày càng béo lên)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 8: 今天我出院了 (Hôm nay tôi xuất viện)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...