Kho từ › hsk3-textbook-b6 › 习惯

习惯 /xíguàn/

HSK2 动/名 hsk3-textbook-b6 HSK
thói quen, quen
我习惯早起。 · Wǒ xíguàn zǎoqǐ.
→ Tôi quen dậy sớm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...