Kho từ › hsk3-textbook-b2 › 打扫

打扫 /dǎsǎo/

HSK4 hsk3-textbook-b2 HSK
quét dọn, làm vệ sinh
我打扫一下房间。 · Wǒ dǎsǎo yíxià fángjiān.
→ Tôi dọn dẹp phòng một chút.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...