Kho từ › 睡觉

睡觉 /shuìjiào/

HSK1 HSK
đi ngủ
我十一点睡觉。 · Wǒ shíyī diǎn shuìjiào.
→ Tôi đi ngủ lúc 11 giờ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...