Kho từ › hsk5-textbook-b29 › 晚睡

晚睡 /wǎnshuì/

HSK5 hsk5-textbook-b29 HSK
ngủ muộn
年轻人喜欢晚睡。 · Niánqīngrén xǐhuān wǎnshuì.
→ Người trẻ thích ngủ muộn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...