Kho từ › hsk5-textbook › 排队

排队 /páiduì/

HSK2 động từ hsk5-textbook HSK
xếp hàng, đứng thành hàng
大家请排队上车,不要挤。 · Dàjiā qǐng páiduì shàng chē, búyào jǐ.
→ Mọi người xin xếp hàng lên xe, đừng chen lấn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...