Kho từ › hsk4-textbook › 推

/tuī/

HSK2 động từ hsk4-textbook HSK
đẩy; hoãn lại, dời lại; từ chối, thoái thác
这个门是往里推的,不是拉的。 · Zhège mén shì wǎng lǐ tuī de, bú shì lā de.
→ Cửa này là đẩy vào trong, không phải kéo ra.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...