Kho từ › 起床

起床 /qǐchuáng/

HSK1 HSK
ngủ dậy
我七点起床。 · Wǒ qī diǎn qǐchuáng.
→ Tôi dậy lúc 7 giờ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...